弄獐弄智

nòng zhāng nòng zhì lộng chương lộng trí

Hán Việt: lộng chương lộng trí · Pinyin: nòng zhāng nòng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (lộng) + (chương) + (lộng) + (trí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 装模作样。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.装模作样。