弄珠

nòng zhū lộng châu

Hán Việt: lộng châu · Pinyin: nòng zhū

Tổng quan

Cấu tạo: (lộng) + (châu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 玩珠。指汉皋二女事; 指鲛人泣珠故事; 古时百济杂戏的一种。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.玩珠。指汉皋二女事。 2.指鲛人泣珠故事。 3.古时百济杂戏的一种。