弄甜 lộng điềm Hán Việt: lộng điềm Tổng quan làm dịu, làm êm dịu Cấu tạo: 弄 (lộng) + 甜 (điềm)Hán Việtlộng điềmCấu tạo弄 + 甜 · lộng + điềm nghĩa thành phần: lộng + điềm Nghĩa ViệtCihui làm dịu, làm êm dịu