弄癡 nòng chī · lộng si Hán Việt: lộng si · Pinyin: nòng chī Tổng quan Cấu tạo: 弄 (lộng) + 癡 (si)Pinyinnòng chīHán Việtlộng siCấu tạo弄 + 癡 · lộng + si nghĩa thành phần: lộng + si Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 装痴以娱人。Tân Hoa Tự Điển 1.装痴以娱人。