弄癡 nòng chī · lộng si Hán Việt: lộng si · Pinyin: nòng chī Tổng quan Cấu tạo: 弄 (lộng) + 癡 (si)Pinyinnòng chīHán Việtlộng siCấu tạo弄 + 癡 · lộng + si nghĩa thành phần: lộng + si