弄的 lộng đích Hán Việt: lộng đích Tổng quan làm cho Cấu tạo: 弄 (lộng) + 的 (đích)Hán Việtlộng đíchCấu tạo弄 + 的 · lộng + đích nghĩa thành phần: lộng + đích Nghĩa ViệtCihui làm cho