弄直 nòng zhí · lộng trực Hán Việt: lộng trực · Pinyin: nòng zhí Tổng quan làm thẳng Cấu tạo: 弄 (lộng) + 直 (trực)Pinyinnòng zhíHán Việtlộng trựcCấu tạo弄 + 直 · lộng + trực nghĩa thành phần: lộng + trực Nghĩa ViệtCihui làm thẳngEngCC-CEDICT to straightenCihui to straighten