弄瞎

nòng xiā lộng hạt

Hán Việt: lộng hạt · Pinyin: nòng xiā

Tổng quan

Cấu tạo: (lộng) + (hạt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 弄瞎 òngxiā* r.v. <coll.> cause to become blind