弄短
lộng đoản
Hán Việt: lộng đoản · Pinyin: nòng duǎn
Tổng quan
làm ngắn | rút ngắn
Nghĩa
Việt
- Cihui làm ngắn | rút ngắn
Eng
- CC-CEDICT to shorten|shortening
- Cihui to shorten; shortening
Hán Việt: lộng đoản · Pinyin: nòng duǎn
làm ngắn | rút ngắn