弄碎

nòng suì lộng toái

Hán Việt: lộng toái · Pinyin: nòng suì

Tổng quan

làm vỡ vụn

Cấu tạo: (lộng) + (toái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm vỡ vụn

Eng

  • CC-CEDICT to crumble
  • Cihui to crumble