弄碗 lộng oản Hán Việt: lộng oản Tổng quan Cấu tạo: 弄 (lộng) + 碗 (oản)Hán Việtlộng oảnCấu tạo弄 + 碗 · lộng + oản nghĩa thành phần: lộng + oản