弄穿 lộng xuyên Hán Việt: lộng xuyên Tổng quan Cấu tạo: 弄 (lộng) + 穿 (xuyên)Hán Việtlộng xuyênCấu tạo弄 + 穿 · lộng + xuyên nghĩa thành phần: lộng + xuyên Nghĩa EngCihui 弄穿 òngchuān r.v. <coll.> 1. make a hole/tunnel through 2. disclose (a secret/etc.)