弄章 nòng zhāng · lộng chương Hán Việt: lộng chương · Pinyin: nòng zhāng Tổng quan Cấu tạo: 弄 (lộng) + 章 (chương)Pinyinnòng zhāngHán Việtlộng chươngCấu tạo弄 + 章 · lộng + chương nghĩa thành phần: lộng + chương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓在章奏上耍弄花样。Tân Hoa Tự Điển 1.谓在章奏上耍弄花样。