弄童

nòng tóng lộng đồng

Hán Việt: lộng đồng · Pinyin: nòng tóng

Tổng quan

Cấu tạo: (lộng) + (đồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 娈童。指被侮弄的美貌男童。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.娈童。指被侮弄的美貌男童。