弄筆
lộng bút
Hán Việt: lộng bút · Pinyin: nòng bǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓执笔写字﹑为文﹑作画; 舞文弄墨。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓执笔写字﹑为文﹑作画。 2.舞文弄墨。
Eng
- Cihui 弄筆 òngbǐ v.o. distort the facts or exaggerate in writing