弄粗 lộng thô Hán Việt: lộng thô Tổng quan Cấu tạo: 弄 (lộng) + 粗 (thô)Hán Việtlộng thôCấu tạo弄 + 粗 · lộng + thô nghĩa thành phần: lộng + thô Nghĩa EngCihui 弄粗 òngcū r.v. make coarse; coarsen; thicken