弄糊 lộng hồ Hán Việt: lộng hồ Tổng quan Cấu tạo: 弄 (lộng) + 糊 (hồ)Hán Việtlộng hồCấu tạo弄 + 糊 · lộng + hồ nghĩa thành phần: lộng + hồ Nghĩa EngCihui 弄糊 ònghú r.v. blackout