弄糟
lộng tao
Hán Việt: lộng tao · Pinyin: nòng zāo
Tổng quan
làm hỏng | làm rối
Nghĩa
Việt
- Cihui làm hỏng | làm rối
Eng
- CC-CEDICT to spoil|to mess up
- Cihui to spoil; to mess up
Hán Việt: lộng tao · Pinyin: nòng zāo
làm hỏng | làm rối