弄縐 lộng trứu Hán Việt: lộng trứu Tổng quan làm nhăn Cấu tạo: 弄 (lộng) + 縐 (trứu)Hán Việtlộng trứuCấu tạo弄 + 縐 · lộng + trứu nghĩa thành phần: lộng + trứu Nghĩa ViệtCihui làm nhăn