弄繩 nòng shéng · lộng thằng Hán Việt: lộng thằng · Pinyin: nòng shéng Tổng quan Cấu tạo: 弄 (lộng) + 繩 (thằng)Pinyinnòng shéngHán Việtlộng thằngCấu tạo弄 + 繩 · lộng + thằng nghĩa thành phần: lộng + thằng