弄翻 lộng phiên Hán Việt: lộng phiên Tổng quan Cấu tạo: 弄 (lộng) + 翻 (phiên)Hán Việtlộng phiênCấu tạo弄 + 翻 · lộng + phiên nghĩa thành phần: lộng + phiên Nghĩa EngCihui 弄翻 òngfān* r.v. turn over