弄胎 nòng tāi · lộng thai Hán Việt: lộng thai · Pinyin: nòng tāi Tổng quan Cấu tạo: 弄 (lộng) + 胎 (thai)Pinyinnòng tāiHán Việtlộng thaiCấu tạo弄 + 胎 · lộng + thai nghĩa thành phần: lộng + thai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指妇女怀孕足月腹痛或作或止的一种征兆。Tân Hoa Tự Điển 1.指妇女怀孕足月腹痛或作或止的一种征兆。