弄臣
lộng thần
Hán Việt: lộng thần · Pinyin: nòng chén
Tổng quan
sủng thần của hoàng đế
Nghĩa
Việt
- Cihui sủng thần của hoàng đế
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 皇上親近狎玩之臣。《史記.卷九六.張丞相》:「此吾弄臣,君釋之。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 为帝王所宠幸狎玩之臣。
- Tân Hoa Tự Điển 1.为帝王所宠幸狎玩之臣。
Eng
- CC-CEDICT emperor's favorite courtier
- Cihui emperor's favorite courtier