弄舌 nòng shé · lộng thiệt Hán Việt: lộng thiệt · Pinyin: nòng shé Tổng quan Cấu tạo: 弄 (lộng) + 舌 (thiệt)Pinyinnòng shéHán Việtlộng thiệtCấu tạo弄 + 舌 · lộng + thiệt nghĩa thành phần: lộng + thiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 掉弄口舌;饶舌。Tân Hoa Tự Điển 1.掉弄口舌;饶舌。