弄菜 lộng thái Hán Việt: lộng thái Tổng quan Cấu tạo: 弄 (lộng) + 菜 (thái)Hán Việtlộng tháiCấu tạo弄 + 菜 · lộng + thái nghĩa thành phần: lộng + thái Nghĩa EngCihui 弄菜 òngcài v.o. <coll.> cook