弄蛇 lộng xà Hán Việt: lộng xà Tổng quan Cấu tạo: 弄 (lộng) + 蛇 (xà)Hán Việtlộng xàCấu tạo弄 + 蛇 · lộng + xà nghĩa thành phần: lộng + xà Nghĩa EngCihui 弄蛇 òngshé v.o. handle snakes