弄蝶 lộng điệp Hán Việt: lộng điệp Tổng quan Cấu tạo: 弄 (lộng) + 蝶 (điệp)Hán Việtlộng điệpCấu tạo弄 + 蝶 · lộng + điệp nghĩa thành phần: lộng + điệp Nghĩa EngCihui 弄蝶 òngdié n. <wr.> <zoo.> skipper