弄諠 nòng xuān · lộng huyên Hán Việt: lộng huyên · Pinyin: nòng xuān Tổng quan Cấu tạo: 弄 (lộng) + 諠 (huyên)Pinyinnòng xuānHán Việtlộng huyênCấu tạo弄 + 諠 · lộng + huyên nghĩa thành phần: lộng + huyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"弄喧"。