弄辭 nòng cí · lộng từ Hán Việt: lộng từ · Pinyin: nòng cí Tổng quan Cấu tạo: 弄 (lộng) + 辭 (từ)Pinyinnòng cíHán Việtlộng từCấu tạo弄 + 辭 · lộng + từ nghĩa thành phần: lộng + từ