弄險

nòng xiǎn lộng hiểm

Hán Việt: lộng hiểm · Pinyin: nòng xiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (lộng) + (hiểm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓冒险以求一逞; 犹冒失。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓冒险以求一逞。 2.犹冒失。