弄險

nòng xiǎn lộng hiểm

Hán Việt: lộng hiểm · Pinyin: nòng xiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (lộng) + (hiểm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 輕易冒險。元.貫雲石〈清江引.燒香掃地門半掩〉曲:「高竿上再不看人弄險。」《三國演義》第九五回:「亮平生謹慎,不曾弄險。」