弄頰

nòng jiá lộng giáp

Hán Việt: lộng giáp · Pinyin: nòng jiá

Tổng quan

Cấu tạo: (lộng) + (giáp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鼓颊。谓动以言词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鼓颊。谓动以言词。