弄顰 nòng pín · lộng tần Hán Việt: lộng tần · Pinyin: nòng pín Tổng quan Cấu tạo: 弄 (lộng) + 顰 (tần)Pinyinnòng pínHán Việtlộng tầnCấu tạo弄 + 顰 · lộng + tần nghĩa thành phần: lộng + tần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 故作愁容以媚人。颦﹐皱眉。Tân Hoa Tự Điển 1.故作愁容以媚人。颦﹐皱眉。