弄飛 lộng phi Hán Việt: lộng phi Tổng quan Cấu tạo: 弄 (lộng) + 飛 (phi)Hán Việtlộng phiCấu tạo弄 + 飛 · lộng + phi nghĩa thành phần: lộng + phi Nghĩa EngCihui 弄飛 òngfēi r.v. <coll.> cause to fly away