弄高 lộng cao Hán Việt: lộng cao Tổng quan Cấu tạo: 弄 (lộng) + 高 (cao)Hán Việtlộng caoCấu tạo弄 + 高 · lộng + cao nghĩa thành phần: lộng + cao Nghĩa EngCihui 弄高 ònggāo* r.v. heighten