弆藏 jǔ cáng · khí tàng Hán Việt: khí tàng · Pinyin: jǔ cáng Tổng quan Cấu tạo: 弆 (khí) + 藏 (tàng)Pinyinjǔ cángHán Việtkhí tàngCấu tạo弆 + 藏 · khí + tàng nghĩa thành phần: khí + tàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 收藏。Tân Hoa Tự Điển 1.收藏。