弇侈

yǎn chǐ yểm xỉ

Hán Việt: yểm xỉ · Pinyin: yǎn chǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (yểm) + (xỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 弇﹐谓钟口小﹐腹大﹐声沉郁;侈﹐谓钟口大﹐腹小﹐声迫促。引申为由于口腔开合大小不同而发音显出变化。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.弇﹐谓钟口小﹐腹大﹐声沉郁;侈﹐谓钟口大﹐腹小﹐声迫促。引申为由于口腔开合大小不同而发音显出变化。