弇口 yǎn kǒu · yểm khẩu Hán Việt: yểm khẩu · Pinyin: yǎn kǒu Tổng quan Cấu tạo: 弇 (yểm) + 口 (khẩu)Pinyinyǎn kǒuHán Việtyểm khẩuCấu tạo弇 + 口 · yểm + khẩu nghĩa thành phần: yểm + khẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 小口。Tân Hoa Tự Điển 1.小口。