弇州

yǎn zhōuyểm châu

Hán Việt: yểm châu · Pinyin: yǎn zhōu

Tổng quan

Tên đất thời cổ — Tên một ngọn núi có thần ở

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.地名。 2.古代传说中的山名。 3.明王世贞的别号弇州山人的省称。王世贞筑弇山园于江苏隆福寺(在今太仓县)西﹐中叠三峰上弇﹑中弇﹑下弇﹐因自号弇州山人。

Cấu tạo: 弇 (yểm) + 州 (châu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.地名。 2.古代传说中的山名。 3.明王世贞的别号弇州山人的省称。王世贞筑弇山园于江苏隆福寺(在今太仓县)西﹐中叠三峰上弇﹑中弇﹑下弇﹐因自号弇州山人。

other

  • Nguồn khác Tên một ngọn núi có thần ở

Từ liên quan

Gần nghĩa

州伯 · 州尊 · 州牧 · 州界 · 州的 · 州立 · 州郡 · 州里