弇汗

yǎn hànyểm hãn

Hán Việt: yểm hãn · Pinyin: yǎn hàn

Tổng quan

Dụng cụ ngăn mồ hôi cho ngựa khi chạy đường trường

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即障泥﹐亦称防汗。垂于马腹两侧﹐用以遮挡尘土。

Cấu tạo: 弇 (yểm) + 汗 (hãn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dụng cụ thấm mồ hôi ngựa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即障泥﹐亦称防汗。垂于马腹两侧﹐用以遮挡尘土。

Từ liên quan

Gần nghĩa

弇嵫 · 弇州 · 弇陋 · 汗下 · 汗国 · 汗孔 · 汗帕 · 汗斑