弇茲 yǎn zī · yểm tư Hán Việt: yểm tư · Pinyin: yǎn zī Tổng quan Cấu tạo: 弇 (yểm) + 茲 (tư)Pinyinyǎn zīHán Việtyểm tưCấu tạo弇 + 茲 · yểm + tư nghĩa thành phần: yểm + tư