弈世

yì shìdịch thế

Hán Việt: dịch thế · Pinyin: yì shì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.累世﹐世世代代。弈﹐通"奕"。

Cấu tạo: 弈 (dịch) + 世 (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.累世﹐世世代代。弈﹐通"奕"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

世󱶳 · 世上 · 世世 · 世主 · 世事 · 世交 · 世亲 · 世人