弈業 yì yè · dịch nghiệp Hán Việt: dịch nghiệp · Pinyin: yì yè Tổng quan Cấu tạo: 弈 (dịch) + 業 (nghiệp)Pinyinyì yèHán Việtdịch nghiệpCấu tạo弈 + 業 · dịch + nghiệp nghĩa thành phần: dịch + nghiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大业。弈﹐通"奕"。Tân Hoa Tự Điển 1.大业。弈﹐通"奕"。