弈业

yì yèdịch nghiệp

Hán Việt: dịch nghiệp · Pinyin: yì yè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.大业。弈﹐通"奕"。

Cấu tạo: 弈 (dịch) + 業 (nghiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.大业。弈﹐通"奕"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

业主 · 业余 · 业内 · 业力 · 业务 · 业大 · 业已 · 业师