弈具

yì jùdịch cụ

Hán Việt: dịch cụ · Pinyin: yì jù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指棋盘﹑棋子。

Cấu tạo: 弈 (dịch) + 具 (cụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bàn cờ vây
  • Biên soạn black and white stones and the chessboard for the <i>go</i> game

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指棋盘﹑棋子。

Eng

  • Cihui 弈具 ìjù n. <wr.> black and white stones and the chessboard for the <i>go</i> game

Từ liên quan

Gần nghĩa

具体 · 具保 · 具備 · 具名 · 具壽 · 具备 · 具尔 · 具戒