弈徒 dịch đồ Hán Việt: dịch đồ Tổng quan Cấu tạo: 弈 (dịch) + 徒 (đồ)Hán Việtdịch đồCấu tạo弈 + 徒 · dịch + đồ nghĩa thành phần: dịch + đồ Nghĩa EngCihui 弈徒 yìtú n. <i>go</i> player/fan M:ge/¹míng