弈徒 dịch đồ Hán Việt: dịch đồ Tổng quan Cấu tạo: 弈 (dịch) + 徒 (đồ)Hán Việtdịch đồCấu tạo弈 + 徒 · dịch + đồ nghĩa thành phần: dịch + đồ Nghĩa ViệtBiên soạn 弈徒 yìtú n. <i>go</i> player/fan M:ge/¹míngEngCihui 弈徒 yìtú n. <i>go</i> player/fan M:ge/¹míng Từ liên quan Gần nghĩa徒倚 · 徒党 · 徒兵 · 徒具 · 徒刑 · 徒劳 · 徒勞 · 徒坐