弈思 yì sī·dịch tư Hán Việt: dịch tư · Pinyin: yì sī Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓下棋时的思路。 Cấu tạo: 弈 (dịch) + 思 (tư)Pinyinyì sīHán Việtdịch tưCấu tạo弈 + 思 · dịch + tư nghĩa thành phần: dịch + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓下棋时的思路。 Từ liên quan Gần nghĩa思乡 · 思亲 · 思假 · 思凡 · 思南 · 思域 · 思大 · 思家