弈思 yì sī · dịch tư Hán Việt: dịch tư · Pinyin: yì sī Tổng quan Cấu tạo: 弈 (dịch) + 思 (tư)Pinyinyì sīHán Việtdịch tưCấu tạo弈 + 思 · dịch + tư nghĩa thành phần: dịch + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓下棋时的思路。Tân Hoa Tự Điển 1.谓下棋时的思路。