弈林 dịch lâm Hán Việt: dịch lâm Tổng quan Cấu tạo: 弈 (dịch) + 林 (lâm)Hán Việtdịch lâmCấu tạo弈 + 林 · dịch + lâm nghĩa thành phần: dịch + lâm Nghĩa EngCihui 弈林 yìlín p.w. chess-playing circles