弈楸

yì qiū dịch thu

Hán Việt: dịch thu · Pinyin: yì qiū

Tổng quan

Cấu tạo: (dịch) + (thu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 棋盤。唐.段成式〈觀茶〉詩:「閑對弈楸傾一壺,黃羊枰上幾成都。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 棋盘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.棋盘。