弊帛 tệ bạch Hán Việt: tệ bạch Tổng quan Cấu tạo: 弊 (tệ) + 帛 (bạch)Hán Việttệ bạchCấu tạo弊 + 帛 · tệ + bạch nghĩa thành phần: tệ + bạch