弊案

bì àn tệ án

Hán Việt: tệ án · Pinyin: bì àn

Tổng quan

bê bối

Cấu tạo: (tệ) + (án)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bê bối

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 發生缺失或不正當的案件。如:「這次的工程弊案,爆發出驚人的內幕。」

Eng

  • CC-CEDICT scandal
  • Cihui scandal